sự thực

Học thuật
Thân thiện
sự thực

Sự thực là cô ấy đã hoàn thành bài tập đúng hạn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều thật, đúng với hiện tượng, sự việc đã xảy ra: "Sự thực" chỉ một sự kiện, tình huống hoặc trạng thái đã tồn tại hoặc diễn ra trong thực tế, không phải do tưởng tượng hay bịa đặt.
    • Tính chất chân thật, khách quan của một vấn đề: "Sự thực" còn nhấn mạnh đến bản chất khách quan, không bị bóp méo của một sự việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sự thực anh ấy đã rời đi từ sáng sớm. (Điều thật anh ấy đã rời đi từ sáng sớm.)
    • Chúng ta cần tôn trọng sự thực lịch sử. (Chúng ta cần tôn trọng những điều đã thực sự xảy ra trong lịch sử.)
    • Bài báo đó đã che giấu nhiều sự thực quan trọng. (Bài báo đó đã không công bố nhiều điều thật quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nói ra sự thực" / "Thú nhận sự thực": công khai, thừa nhận điều đúng đắn, thật.

    • Cuối cùng, cậu cũng dũng cảm nói ra sự thực. (Cuối cùng, cậu cũng dũng cảm công khai điều thật.)
  • "Đối mặt với sự thực": chấp nhận giải quyết tình huống thực tế, khó khăn.

    • Đã đến lúc chúng ta phải đối mặt với sự thực. (Đã đến lúc chúng ta phải chấp nhận giải quyết tình huống thực tế.)
  • "Sự thực phũ phàng": chỉ sự thật khắc nghiệt, khó chấp nhận.

    • Sự thực phũ phàng dự án đã thất bại hoàn toàn. (Sự thật khắc nghiệt, khó chấp nhận dự án đã thất bại hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sự thật (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ "điều thật". Cách dùng tương tự "sự thực".

    • Sự thật đôi khi rất khó chấp nhận. (Điều thật đôi khi rất khó chấp nhận.)
  • Thực tế (danh từ): chỉ hoàn cảnh, tình hình khách quan đang tồn tại.

    • Chúng ta phải dựa trên thực tế để đánh giá. (Chúng ta phải dựa trên tình hình khách quan đang tồn tại để đánh giá.)
  • Chân lý (danh từ): thường chỉ sự thực tính phổ quát, quy luật, được công nhận rộng rãi.

    • "Ở hiền gặp lành" một chân lý. ("Ở hiền gặp lành" một sự thực tính quy luật được công nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự thật: điều thật.
  • Sự thật thà: tính chất ngay thẳng, không dối trá (thường dùng cho tính cách con người).
  • Tính xác thực: mức độ đúng đắn, căn cứ của một thông tin.
Các cụm từ liên quan
  • Làm sáng tỏ sự thực: tìm hiểu, chứng minh để mọi người biết điều thật.

    • Cảnh sát đang nỗ lực làm sáng tỏ sự thực vụ việc. (Cảnh sát đang nỗ lực tìm hiểu, chứng minh để mọi người biết điều thật về vụ việc.)
  • Bóp méo sự thực: cố ý trình bày sai lệch, không đúng với thực tế.

    • Bài tường thuật đó đã bóp méo sự thực. (Bài tường thuật đó đã cố ý trình bày sai lệch, không đúng với thực tế.)
Thành ngữ liên quan
  • Sự thực mất lòng: ý nói sự thật thường khó nghe, dễ làm mếch lòng người khác.

    • Anh đừng giận, "sự thực mất lòng" . (Anh đừng giận, sự thật thường khó nghe, dễ làm mếch lòng người khác .)
  • Nói thẳng sự thực: nói một cách trực tiếp, không vòng vo về điều thật.

    • Tôi sẽ nói thẳng sự thực cho anh biết. (Tôi sẽ nói một cách trực tiếp, không vòng vo về điều thật cho anh biết.)
sự thực

Sự thực là cô ấy đã hoàn thành bài tập đúng hạn.

  1. Việc xảy ra.